thánh hóa

thánh hóa

Một vị linh mục thánh hóa nhà thờ mới trong một buổi lễ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên thiêng liêng, cao quý: "thánh hóa" chỉ hành động biến một người, vật, khái niệm hoặc hành động thành thánh thiện, tôn kính, hoặc được coi phẩm chất thần thánh.
    • Tuyệt đối hóa, lý tưởng hóa: "thánh hóa" cũng được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc tôn sùng một điều đó đến mức không thể bị chỉ trích hoặc thay đổi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà thờ đã thánh hóa vị linh mục này sau nhiều năm phụng sự. (Nhà thờ làm cho vị linh mục trở nên thiêng liêng.)
    • Xã hội thường thánh hóa các anh hùng dân tộc. (Xã hội thường tôn sùng các anh hùng đến mức lý tưởng hóa họ.)
    • Đừng thánh hóa tiền bạc như mục đích duy nhất của cuộc đời. (Đừng tuyệt đối hóa tiền bạc, coi thứ tối thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thánh hóa một khái niệm": biến một ý tưởng thành điều thiêng liêng, không thể bàn cãi.

    • Chế độ đã thánh hóa khái niệm "trung thành" để kiểm soát tư tưởng. (Chế độ làm cho khái niệm trung thành trở nên tuyệt đối, không thể nghi ngờ.)
  • "thánh hóa bản thân": tự cho mình thánh thiện hoặc không thể sai lầm.

    • Ông ta xu hướng thánh hóa bản thân, cho rằng mọi quyết định của mình đều đúng. (Ông ta tự tôn mình lên vị trí không thể phạm lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thánh (danh từ): người đức hạnh cao cả, được tôn kính trong tôn giáo.

    • Ngài một vị thánh trong đạo Công giáo. (Ngài người được tôn thờ đức hạnh.)
  • Thánh thiện (tính từ): phẩm chất thánh, trong sạch, cao quý.

    • Đời sống thánh thiện của nhà sư khiến ai cũng kính nể. (Cuộc sống cao quý trong sạch của nhà sư.)
  • Phàm tục hóa (động từ): làm cho mất đi tính thiêng liêngtrái nghĩa gần với "thánh hóa".

    • Việc buôn bán đồ thờ cúng đã phàm tục hóa không gian tôn nghiêm. (Làm cho nơi thiêng liêng trở nên tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tôn sùng: tôn kính đến mức sùng bái.
  • Lý tưởng hóa: biến thành lý tưởng, hoàn hảo trong suy nghĩ.
  • Thần thánh hóa: làm cho tính chất thần thánh, siêu nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • Thánh hóa quá khứ: tôn sùng quá khứ, coi hoàn hảo không thể thay đổi.
    • Nhiều người thánh hóa quá khứ, quên rằng thời nào cũng mặt tốt xấu. (Nhiều người lý tưởng hóa quá khứ, bỏ qua thực tế.)